Mẹo nhớ từ vựng tiếng anh Logic học - Logic Học UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Logic Học
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu cung cấp mẹo nhớ từ vựng tiếng Anh trong Logic Học, giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm cơ bản và lập luận logic.
Nội dung bao gồm lý thuyết và bài tập thực hành.
Nội dung trích xuất cho SEO
🌟 Mẹo nhớ và từ tiếng Anh quan trọng trong Logic và Lập luận: CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ LOGIC 1. What is Logic? • Logic is the study of principles of correct reasoning.. • It helps distinguish valid reasoning from fallacious reasoning. • Used in philosophy, mathematics, computer science, and everyday decisionmaking. 2. Statements and Propositions (Mệnh đề và phát biểu) • Stateme
Xem thêm nội dung trích xuất
🌟 Mẹo nhớ và từ tiếng Anh quan trọng trong Logic và Lập luận:
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ LOGIC
1. What is Logic?
• Logic is the study of principles of correct reasoning..
• It helps distinguish valid reasoning from fallacious reasoning.
• Used in philosophy, mathematics, computer science, and everyday decisionmaking.
2. Statements and Propositions (Mệnh đề và phát biểu)
• Statement (Phát biểu): A declarative sentence that is either true or false.
o Một câu khẳng định có thể đúng hoặc sai.
• Proposition (Mệnh đề): The meaning behind a statement.
• Examples:
o "The sky is blue." (True) → "Bầu trời có màu xanh." (Đúng) o "2 + 2 = 5"
(False) → "2 + 2 = 5" (Sai)
• Non-statements (Không phải mệnh đề): Questions, commands, or exclamations.
3. Arguments (Lập luận)
• Definition: A set of statements where premises support a conclusion. o Là một tập hợp các
phát biểu trong đó các tiền đề hỗ trợ kết luận.
• Components of an Argument (Các thành phần của lập luận):
1.
Premises (Tiền đề): Statements that provide support.
Các phát biểu
cung cấp cơ sở lập luận.
2.
Conclusion (Kết luận): The statement that follows from premises.
Phát biểu được suy ra từ các tiền đề.
• Example:
o Premise 1: "All humans are mortal." (Mọi người đều phải chết.) o Premise
2: "Socrates is human." (Socrates là người.) o Conclusion: "Socrates is
mortal." (Socrates phải chết.)
4. Deductive vs. Inductive Reasoning (Lập luận suy diễn và quy nạp) ✅
Deductive Reasoning (Lập luận suy diễn):
• If the premises are true, the conclusion must be true.
o Nếu các tiền đề đúng, kết luận chắc chắn đúng.
• Example:
o "All birds have feathers. A sparrow is a bird. Therefore, a sparrow has feathers."
🌟 Inductive Reasoning (Lập luận quy nạp):
• The conclusion is probable but not guaranteed.
lOMoARcPSD| 69237702
•
o Kết luận có khả năng đúng nhưng không chắc chắn.
Example:
o "The sun has risen every day in the past. So, it will rise tomorrow."
5. Validity and Soundness (Tính hợp lệ và tính đúng đắn của lập luận)
✅Valid Argument (Lập luận hợp lệ):
• If the premises are true, the conclusion must be true.
• Example:
o Premise: "If it rains, the ground is wet." o Premise: "It is raining." o
Conclusion: "The ground is wet."
o (Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt. Trời đang mưa. Vậy mặt đất ướt.) 🌟 Sound
Argument (Lập luận đúng đắn):
• A valid argument with true premises.
• Example:
o Premise: "All men are mortal." (Tất cả đàn ông đều phải chết.) o Premise:
"Socrates is a man." (Socrates là đàn ông.) o Conclusion: "Socrates is
mortal." (Socrates phải chết.)
o → This is both valid and sound. (Đây là lập luận vừa hợp lệ vừa đúng
đắn.)
6. Common Logical Fallacies (Các ngụy biện logic phổ biến) 1. Straw
Man (Ngụy biện người rơm):
o Misrepresenting an argument to make it easier to attack.
o Bóp méo lập luận của đối phương để dễ phản bác hơn.
2. Ad Hominem (Công kích cá nhân):
o Attacking the person instead of the argument.
o Tấn công cá nhân thay vì phản bác lập luận.
3. False Dilemma (Tiến thoái lưỡng nan giả tạo):
o Presenting only two choices when more exist.
o Chỉ đưa ra hai lựa chọn trong khi thực tế có nhiều hơn.
4. Circular Reasoning (Lập luận vòng tròn):
o The conclusion is assumed in the premise.
o Kết luận đã được ngầm giả định trong tiền đề.
5. Post Hoc (Ngụy biện quan hệ nhân quả):
o Assuming that because one event followed another, it was caused by it.
o Cho rằng một sự kiện xảy ra sau sự kiện khác thì nó là nguyên nhân của sự
kiện trước.
Summary (Tóm tắt)
✅Logic helps distinguish valid reasoning from fallacies.
lOMoARcPSD| 69237702
✅Statements can be true or false, and arguments consist of premises and
conclusions.
✅Deductive reasoning guarantees truth, while inductive reasoning is probabilistic. ✅
A valid argument has a correct structure, while a sound argument has both
structure and true premises.
✅Avoid common logical fallacies to improve reasoning.
CHÚ Ý
Một lập luận (argument) bao gồm tiền đề (premise) (lý do hoặc bằng chứng) và kết
luận (conclusion) là mệnh đề được rút ra từ các tiền đề (premises). Nó là điểm đến
cuối cùng của lập luận, được hỗ trợ bởi các tiền đề.
Một lập luận quy nạp yếu (inductively weak argument) là khi các tiền đề không đủ
để đưa ra kết luận có xác suất cao đúng.
• Một lập luận suy diễn (deductive argument) là một lập luận trong đó nếu các
tiền đề đúng, thì kết luận phải đúng một cách chắc chắn. Nó dựa trên cấu trúc
logic chặt chẽ, không phụ thuộc vào xác suất hay kinh nghiệm.
• Một lập luận có nhiều kết luận (multiple conclusion argument) là một lập luận
trong đó các tiền đề dẫn đến hơn một kết luận hợp lý. Điều này có nghĩa là từ
cùng một tập hợp tiền đề, ta có thể suy ra nhiều kết luận hợp lệ.
• Một lập luận hợp lệ (valid argument) là lập luận mà nếu tất cả các tiền đề đều
đúng, thì kết luận cũng phải đúng.Tuy nhiên, nếu một lập luận có tất cả tiền đề
đúng nhưng kết luận sai, thì nó không thể hợp lệ.
• Một lập luận hợp lý (sound argument) là một lập luận suy diễn (deductive
argument) thỏa mãn hai điều kiện:
1. Hợp lệ (Valid) → Kết luận phải logic từ các tiền đề.
2. Các tiền đề đều đúng → Lập luận dựa trên sự thật.
• Một lập luận không hợp lý (unsound argument) là một lập luận suy diễn
(deductive argument) nhưng không đáp ứng được tiêu chuẩn của một lập luận
hợp lý (sound argument) có thể xảy ra trong hai trường hợp:
Trường hợp 1: Lập luận không hợp lệ (invalid) → Kết luận không bắt buộc phải
đúng ngay cả khi tiền đề đúng.
Trường hợp 2: Lập luận hợp lệ nhưng có ít nhất một tiền đề sai → Dẫn đến kết
luận có thể đúng hoặc sai.
Tất cả sound arguments đều valid, nhưng không phải tất cả valid arguments đều
sound.
• Tiền đề (premises) là những câu khẳng định hoặc giả định được đưa ra để hỗ trợ
và dẫn đến kết luận (conclusion). Chúng đóng vai trò như nền tảng của lập luận,
cung cấp bằng chứng hoặc lý do để chứng minh rằng kết luận là hợp lý và đúng
đắn.
• Tiền đề ẩn (implicit premise) là một phần của lập luận không được nói rõ ràng
nhưng được giả định là đúng để kết luận có ý nghĩa.
lOMoARcPSD| 69237702
•
Từ chỉ dẫn tiền đề (premise indicator) là từ dùng để giới thiệu lý do hoặc bằng
chứng trong một lập luận
Tính hợp lệ (validity) của một lập luận phụ thuộc vào hình thức logic (logical
form) của nó, không phải vào nội dung cụ thể của các tiền đề.
Khẳng định hệ quả (Affirming the Consequent) là một lỗi ngụy biện hình thức
(formal fallacy) trong lập luận điều kiện (if-then statements).
CHAPTER 3: CATEGORICAL LOGIC
1. What is Categorical Logic?
• Categorical logic studies statements that classify objects into categories.
• It focuses on the relationships between categories.
• Example:
o “All dogs are mammals.” → “Tất cả chó đều là động vật có vú.” o “Some
students are athletes.” → “Một số học sinh là vận động viên.”
2. Standard Categorical Propositions (Các mệnh đề phân loại chuẩn) There are four
standard types of categorical propositions: Có bốn loại mệnh đề phân loại chuẩn:
Type
Symbol
Example (English) Ví dụ (Tiếng Việt)
A (Universal
Affirmative)
All S are P
All cats are animals. Tất cả mèo đều là động vật.
E (Universal
Negative)
No S are P
No fish are
mammals.
I (Particular
Affirmative)
Some S are P Some birds can fly. Một số loài chim có thể bay.
O (Particular
Negative)
Some S are
not P
Some cars are not
electric.
Không có con cá nào là
động vật có vú.
Một số xe hơi không chạy
bằng điện.
3. The Square of Opposition (Hình vuông đối lập)
• Shows logical relationships between A, E, I, and O propositions.
o Biểu diễn mối quan hệ logic giữa các mệnh đề A, E, I, và O.
• Key relationships (Các mối quan hệ chính):
1.
Contradiction (Mâu thuẫn): A ↔ O, E ↔ I (One is true, the other must be
false.)
2.
Contrariety (Đối lập): A ↔ E (Both cannot be true, but both can be false.) 3.
Subcontrariety (Bán đối lập): I ↔ O (Both cannot be false, but both can be
true.)
lOMoARcPSD| 69237702
4.
Subalternation (Bao hàm): A → I, E → O (Truth "flows downward," falsehood
"flows upward.")
Nếu mệnh đề A đúng thì mệnh đề I đúng, nếu mệnh đề E đúng thì mệnh đề O
đúng.
4. Venn Diagrams for Categorical Propositions (Biểu đồ Venn cho mệnh đề phân
loại)
• Venn diagrams help visualize relationships between categories.
🌟 Ứng dụng của biểu đồ Venn trong logic:
Xác định sự giao nhau (intersection), hợp (union), và phần bù (complement) giữa
các tập hợp.
Kiểm tra tính hợp lệ của lập luận phân loại (dùng trong phương pháp Venn để
kiểm tra suy luận). 🌟 Ví dụ:
Mệnh đề "All S are P" (Tất cả S là P) → Vùng của tập S hoàn toàn nằm trong tập P.
Mệnh đề "Some S are P" (Một số S là P) → Có phần giao nhau giữa S và P.
Mệnh đề "No S are P" (Không có S nào là P) → S và P không có phần giao nhau.
• Vùng được tô màu (shaded) biểu thị rằng khu vực đó không chứa bất kỳ phần
tử nào (tức là trống rỗng).
• Shaded = Empty (Trống rỗng) – "Tô màu" là "xóa sạch", không còn gì bên
trong.
• X = At least one (Ít nhất 1 phần tử) – "X marks the spot" (X đánh dấu nơi có
phần tử) được dùng để chỉ ra rằng ít nhất có một phần tử tồn tại trong một vùng
cụ thể.Vùng này có thể là giao của các tập hợp hoặc một tập hợp đơn lẻ.
• Blank = Unknown (Không chắc chắn) – Trống hoàn toàn tức là không biết rõ
trạng thái.
🌟 Ghi nhớ:
• Tô màu = Rỗng
• Dấu X = Có ít nhất một phần tử
• Trống = Không xác định.
• "Shading" (tô màu) → Biểu thị không có phần tử trong vùng đó.
• "Venn Diagram" → Biểu đồ dùng để biểu diễn quan hệ giữa các tập hợp.
• Example: o A-proposition: "All S are P" → Shade the S area that is outside P.
o I-proposition: "Some S are P" → Place an "X" in the overlapping area of S
and P.
5. Categorical Syllogisms (Lập luận phân loại) •
Structure (Cấu trúc):
o Major Premise (Tiền đề chính): General statement (Mệnh đề tổng quát).
o Minor Premise (Tiền đề phụ): Specific case (Mệnh đề cụ thể). o
Conclusion (Kết luận): Logical deduction (Suy luận logic).
• Example:
lOMoARcPSD| 69237702
o
o
Premise 1: All mammals are warm-blooded. (Tất cả động vật có vú đều
máu nóng.)
Premise 2: All dogs are mammals. (Tất cả chó đều là động vật có vú.) o
Conclusion: All dogs are warm-blooded. (Tất cả chó đều là động vật máu
nóng.)
6. Rules for Valid Categorical Syllogisms (Quy tắc để lập luận phân loại hợp lệ)
✅Rules for validity (Quy tắc hợp lệ):
1. The middle term must be distributed at least once.
o Thuật ngữ trung gian phải xuất hiện ít nhất một lần trong toàn bộ lập luận.
2. If a term is distributed in the conclusion, it must be distributed in the
premises. o Nếu một thuật ngữ được phân bố trong kết luận, nó cũng phải được
phân bố trong tiền đề.
3. A categorical syllogism cannot have two negative premises. o Không thể có
hai tiền đề phủ định.
4. If one premise is negative, the conclusion must be negative.
o Nếu có một tiền đề phủ định, kết luận cũng phải phủ định.
🌟 Common errors (Lỗi phổ biến):
• Undistributed Middle (Thuật ngữ trung gian không được phân bố đúng
cách).
• Illicit Major/Minor (Thuật ngữ chính hoặc phụ không hợp lệ).
• Exclusive Premises (Hai tiền đề phủ định).
7. Venn Diagrams for Categorical Syllogisms (Biểu đồ Venn cho lập luận phân loại)
•
Helps determine validity by shading and placing Xs.
o Giúp xác định tính hợp lệ bằng cách tô bóng và đặt dấu X.
• If the conclusion is already shown in the diagram after marking the premises,
the syllogism is valid.
o Nếu kết luận đã hiển thị sau khi đánh dấu tiền đề, lập luận là hợp lệ.
Summary (Tóm tắt)
✅Categorical logic classifies objects into groups and examines their relationships.
✅There are four standard categorical propositions: A, E, I, O.
✅The Square of Opposition describes logical relationships between propositions.
✅Categorical syllogisms follow strict validity rules to ensure logical soundness. ✅
Venn diagrams provide a visual method to check logical validity.
Categorical Propositions (Mệnh đề phân loại) được chia thành 4 loại dựa trên số lượng
(quantity) và chất lượng (quality):
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú