Đề CK Kì 2 25-26 - GDTMQT (Phần TN)
Trường Đại học Ngoại Thương - FTU
Giao dịch thương mại quốc tế
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Đề CK Kì 2 25-26 - GDTMQT (Phần TN) có đáp án tham khảo dành cho sinh viên FTU.
Nội dung trích xuất cho SEO
ĐỀ THI GIỮA KỲ - CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM Câu 1: Incoterms 2020 là bộ quy tắc do tổ chức nào ban hành? A. WTO B. ICC C. ISO D. UNCTAD Câu 2: Trong điều kiện FOB, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi: A. Hàng đến cảng đích B. Hàng qua lan can tàu C. Hàng được giao cho hãng tàu tại kho D. Hàng được đóng gói Câu 3: Điều khoản mô tả đặc tính sản phẩm trong hợp đồng là: A. Điều
Xem thêm nội dung trích xuất
ĐỀ THI GIỮA KỲ - CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Incoterms 2020 là bộ quy tắc do tổ chức nào ban hành?
A. WTO
B. ICC
C. ISO
D. UNCTAD
Câu 2: Trong điều kiện FOB, rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi:
A. Hàng đến cảng đích
B. Hàng qua lan can tàu
C. Hàng được giao cho hãng tàu tại kho
D. Hàng được đóng gói
Câu 3: Điều khoản mô tả đặc tính sản phẩm trong hợp đồng là:
A. Điều khoản thanh toán
B. Điều khoản chất lượng
C. Điều khoản trọng tài
D. Điều khoản giải quyết tranh chấp
Câu 4: LC là phương thức thanh toán viết tắt của:
A. Letter of Confirmation
B. Letter of Contract
C. Letter of Credit
D. Legal of Credit
Câu 5: Trong quy trình xuất khẩu, bước đầu tiên thường là:
A. Mở LC
B. Xin giấy chứng nhận xuất xứ
C. Tìm kiếm khách hàng & đàm phán
D. Làm thủ tục hải quan
Câu 6: Điều kiện CIF bao gồm trách nhiệm người bán phải mua:
A. Bảo hiểm và cước vận tải
B. Chỉ bảo hiểm
C. Chỉ cước vận tải
D. Không bảo hiểm, không cước
Câu 7: Trong đàm phán hợp đồng, BATNA hiểu là:
A. Phương án tệ nhất
B. Phương án thỏa thuận tốt nhất
C. Phương án thay thế tốt nhất
D. Điểm giới hạn
Câu 8: Điều khoản số lượng quy định:
A. Số lượng và phương pháp xác định
B. Mức chiết khấu
C. Thời điểm giao hàng
D. Loại phương tiện vận tải
Câu 9: "TT" là viết tắt của phương thức thanh toán:
A. Telegraphic Transfer
B. Trade Transfer
C. Trust Transfer
D. Transfer Tax
Câu 10: Hàng nguy hiểm phải tuân thủ bộ quy tắc:
A. IMDG Code
B. IATA Code
C. ISO Code
D. MARPOL
Câu 11: Trong Incoterms, nhóm C thể hiện:
A. Người bán không thuê vận tải
B. Người bán thuê vận tải
C. Người mua thuê vận tải
D. Cả hai cùng thuê
Câu 12: Điều khoản phạt vi phạm thuộc loại:
A. Điều khoản tùy chọn
B. Điều khoản cơ bản
C. Điều khoản phụ
D. Điều khoản thanh toán
Câu 13: Phương thức vận tải của Incoterms 2020 chia thành:
A. 4 nhóm
B. 5 nhóm
C. 2 nhóm (mọi phương thức và đường biển)
D. 1 nhóm
Câu 14: SWIFT dùng trong thanh toán là:
A. Hệ thống chuyển tiền quốc tế
B. Hệ thống vận tải
C. Hệ thống kiểm định
D. Hệ thống lưu kho
Câu 15: OEM là viết tắt của:
A. Original Export Method
B. Original Equipment Manufacturer
C. Order Entry Management
D. Other Export Mode
Câu 16: Hối phiếu (Bill of Exchange) là chứng từ:
A. Do ngân hàng phát hành
B. Do người bán ký phát
C. Do người mua ký phát
D. Do hãng tàu ký phát
Câu 17: Bộ chứng từ trong thanh toán LC thường KHÔNG gồm:
A. Hóa đơn thương mại
B. Vận đơn
C. Báo giá (Quotation)
D. Packing List
Câu 18: Incoterms 2020 áp dụng cho:
A. Chỉ hàng hóa dịch vụ
B. Chỉ hàng hóa hữu hình
C. Chỉ hàng công nghệ
D. Chỉ hàng chuyển phát nhanh
Câu 19: Giao hàng từng phần là nội dung thuộc điều khoản:
A. Phạt vi phạm
B. Bao bì
C. Giao hàng
D. Bảo hành
Câu 20: FCA cho phép người bán giao hàng tại ________ do người mua chỉ định.
A. Cảng xếp hàng
B. Điểm giao
C. Kho người bán
D. Văn phòng ICC
Câu 21: Trong điều kiện CIP (incoterms 2020), mức bảo hiểm bắt buộc là:
A. ICC A
B. ICC B
C. ICC C
D. Tối thiểu 110% giá hóa đơn
Câu 22: Khi đàm phán hợp đồng quốc tế, thông tin bất đối xứng gây ra:
A. Hiệu ứng Người ủy quyền – Người được ủy quyền
B. Rủi ro đạo đức (moral hazard)
C. Giao dịch đối nghịch (adverse selection)
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 23: Điều khoản khiếu nại quy định:
A. Hình thức xử lý tranh chấp
B. Thời hạn thông báo và xử lý lỗi
C. Giá trị hợp đồng
D. Thuế và phí
Câu 24: Phương pháp xác định số lượng theo trọng lượng thương mại:
A. Dựa trên trọng lượng thực tế
B. Dựa trên trọng lượng bao bì
C. Dựa trên thông lệ thị trường
D. Dựa trên khối lượng container
Câu 25: Ở điều kiện CPT (incoterms 2020), người bán chịu trách nhiệm:
A. Mang rủi ro đến điểm đích
B. Mang rủi ro đến khi giao cho người vận tải
C. Mua bảo hiểm
D. Trả thuế nhập khẩu
Câu 26: Trong quy trình nhập khẩu, bước “mở tờ khai hải quan” diễn ra tại:
A. Hãng tàu
B. Kho người mua
C. Hệ thống VNACCS
D. Tòa án
Câu 27: Đàm phán kiểu Win–Win nhấn mạnh:
A. Bên nào thắng
B. Cân bằng lợi ích
C. Ép giá
D. Tránh thỏa thuận
Câu 28: Điều khoản Force Majeure thường đề cập đến:
A. Thanh toán muộn
B. Tranh chấp giá
C. Sự kiện bất khả kháng
D. Giảm giá
Câu 29: "Clean on Board" là ghi chú thường thấy trên:
A. Packing List
B. Hóa đơn thương mại
C. Vận đơn
D. CO
Câu 30: Theo Incoterms 2020, chi phí bốc dỡ ở cảng dỡ (THC tại cảng đến) do ai trả theo CIF?
A. Người mua
B. Người bán
C. Hãng tàu
D. Chính phủ
Câu 31: Hợp đồng ngoại thương có hiệu lực khi:
A. Hai bên ký
B. Hai bên ký và đáp ứng điều kiện hiệu lực
C. Bên bán ký
D. Bên mua ký
Câu 32: Điều khoản ________ nhằm đảm bảo các bên tuân thủ đúng pháp luật và tiêu chuẩn
quốc tế.
A. Trọng tài
B. Luật áp dụng
C. Thanh toán
D. Bảo hành
Câu 33: Các rủi ro thường gặp trong vận tải biển KHÔNG bao gồm:
A. Tắc nghẽn cảng
B. Chiến tranh
C. Địa chấn
D. Rủi ro tỷ giá
Câu 34: Điều khoản chất lượng hàng hóa thường quy định về tiêu chuẩn, quy cách và ________
của hàng hóa.
(Lưu ý: Đề bài gốc khuyết phương án lựa chọn, có ghi chú viết tay "Mục đích sử dụng")
Câu 35: Điều khoản đóng gói quy định:
A. Kiểu bao bì, tiêu chuẩn đóng gói
B. Giá thanh toán
C. Điều kiện vận tải
D. Mức bảo hiểm
Câu 36: Một cuộc đàm phán hiệu quả cần:
A. Chuẩn bị BATNA
B. Thu thập thông tin
C. Xác định mục tiêu
D. Cả A, B, C
Câu 37: Phương thức giao hàng theo Incoterms không điều chỉnh:
A. Chuyển giao quyền tài sản
B. Chuyển rủi ro
C. Chia sẻ chi phí
D. Nghĩa vụ giao hàng
Câu 38: Việc kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao thường nằm trong điều khoản
________ và kiểm định (Inspection).
(Lưu ý: Có ghi chú viết tay điền từ "giao hàng")
Câu 39: Trong LC, UCP600 do tổ chức nào ban hành?
A. ICC
B. WTO
C. UNCITRAL
D. IMO
Câu 40: DN A bán hàng theo CIF HCM. Khi hàng đến cảng đích, hãng tàu thu phí THC tại
cảng đến cao hơn dự kiến. Ai phải trả?
A. Người bán
B. Người mua
C. Chia đôi
D. Tùy đàm phán bổ sung
Câu 41: Điều kiện FCA – người mua yêu cầu người bán phải “On-board” BL. Điều này:
A. Trái Incoterms 2020
B. Được phép nếu hai bên thỏa thuận
C. Bất hợp pháp
D. Không liên quan
Câu 42: Bên B liên tục trì hoãn đàm phán để ép bên A giảm giá. Đây là chiến thuật:
A. Crunch
B. Delay tactic
C. Snow Job
D. Red Herring
Câu 43: Trong CIP, nếu người bán mua bảo hiểm chỉ mức ICC C, điều này:
A. Vi phạm Incoterms 2020
B. Hoàn toàn hợp lệ
C. Tùy thỏa thuận trước
D. Không liên quan
Câu 44: BL ghi “Received for Shipment” thay vì “Shipped on Board”. Điều này ảnh hưởng
đến thanh toán LC:
A. Được chấp nhận
B. Bị từ chối nếu LC yêu cầu On Board
C. Không ảnh hưởng
D. Chỉ phụ thuộc vào hãng tàu
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú