150 câu trắc nghiệm các chương Leadership có đáp án
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Leadership
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu gồm 150 câu trắc nghiệm về lãnh đạo, giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra kiến thức môn Leadership. Có đáp án kèm theo để tham khảo.
Nội dung trích xuất cho SEO
TRẮC NGHIỆM LEADERSHIP CHƯƠNG 1 1. Đâu là sự khác biệt chính về tầm nhìn giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị? A. Nhà quản trị có tầm nhìn xa trông rộng, nhà lãnh đạo có tầm nhìn ngắn hạn. B. Nhà lãnh đạo tập trung vào các mục tiêu cụ thể, nhà quản trị hướng tới tương lai. C. Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, nhà quản trị có tầm nhìn ngắn hạn. D. Cả nhà lãnh đạo và nhà quản
Xem thêm nội dung trích xuất
TRẮC NGHIỆM LEADERSHIP
CHƯƠNG 1
1. Đâu là sự khác biệt chính về tầm nhìn giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị?
A. Nhà quản trị có tầm nhìn xa trông rộng, nhà lãnh đạo có tầm nhìn ngắn hạn.
B. Nhà lãnh đạo tập trung vào các mục tiêu cụ thể, nhà quản trị hướng tới tương lai.
C. Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, nhà quản trị có tầm nhìn ngắn hạn.
D. Cả nhà lãnh đạo và nhà quản trị đều có tầm nhìn như nhau về tương lai.
2. Nhà lãnh đạo thường sử dụng phương pháp nào để đạt được mục tiêu chung? A. Truyền cảm
hứng, động viên, khích lệ.
B. Tổ chức, phân công, giám sát, đánh giá. C. Đưa ra mệnh
lệnh và yêu cầu thực hiện.
D. Kiểm tra và xử phạt nghiêm khắc.
3. Theo mô hình SMART, yếu tố nào đề cập đến tính khả thi của mục tiêu? A. Specific. B. Measurable.
C. Achievable. D. Time bound.
4. Động lực nào xuất phát từ bên trong bản thân cá nhân?
A. Động cơ bên ngoài. B. Động cơ bên trong. C. Phần thưởng và hình phạt. D. Áp lực và sự so sánh.
5. Nhà lãnh đạo có cần thiết phải chỉ tập trung vào việc phát triển động cơ bên trong cho nhân viên? A. Đúng, vì
động cơ bên trong bền vững hơn.
B. Đúng, vì nó tạo ra sự hài lòng và hạnh phúc.
C. Sai, cần cân nhắc cả động cơ bên ngoài, đặc biệt với những nhân viên có động cơ bên trong yếu.
D. Sai, động cơ bên ngoài quan trọng hơn.
6. Theo nguồn, sự khác biệt chính giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị nằm ở đâu?
A. Kỹ năng giao tiếp. B. Kỹ năng tổ chức. C. Tầm nhìn và cách họ đạt được mục tiêu của tổ chức.
D. Khả năng giám sát và đánh giá.
7. Nhà quản trị có vai trò gì trong việc xác định mục tiêu?
A. Chỉ thực hiện các mục tiêu do nhà lãnh đạo đề ra.
lOMoAR cPSD| 61649839
lOMoARcPSD| 61649839
B. Cần có khả năng xác định mục tiêu tốt cho tổ chức.
C. Không cần quan tâm đến việc xác định mục tiêu.
D. Mục tiêu do cấp trên quyết định hoàn toàn.
8. Nhận định nào sau đây về mâu thuẫn trong tổ chức là đúng theo nguồn?
A. Tất cả mâu thuẫn đều do sự khác biệt về lợi ích.
B. Mâu thuẫn chỉ xuất phát từ sự thiếu giao tiếp.
C. Mâu thuẫn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ từ sự khác biệt về
lợi ích.
D. Mâu thuẫn luôn gây ra tác động tiêu cực đến tổ chức.
9. Một tổ chức muốn tồn tại thì điều gì là bắt buộc phải có?
A. Một nhà lãnh đạo tài ba. B. Đội ngũ nhân viên giỏi. C. Mục tiêu. D. Nguồn lực tài chính dồi dào.
10. Theo nguồn, tất cả các nhà quản trị có thực hiện chức năng lãnh đạo không?
A. Sai. B. Đúng. C. Chỉ một số nhà quản trị cấp cao. D. Chỉ những nhà quản trị có kinh nghiệm.
11. Nhận định "Tất cả các nhà quản trị đều được gọi là nhà lãnh đạo" là?
A. Đúng. B. Sai. C. Đúng trong một số trường hợp. D. Không có thông tin trong nguồn.
12. Lãnh đạo giỏi được định nghĩa là người như thế nào?
A. Người có quyền lực cao nhất trong tổ chức. B. Người được nhiều người yêu mến. C. Người tìm
được đích đến và dẫn dắt tổ chức đến đích đó. D. Người có thể giải quyết mọi vấn đề.
13. Nhà lãnh đạo có chỉ cần sự ủng hộ của cấp trên, cấp dưới và đồng nghiệp không? A.
Đúng, đây là những đối tượng quan trọng nhất.
B. Đúng, sự ủng hộ của ba đối tượng này là đủ.
C. Sai, cần sự ủng hộ của nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm cả các bên liên quan khác.
D. Không có thông tin trong nguồn.
14. Theo Leadership, quản trị tập trung vào điều gì? A.
Tầm nhìn dài hạn và tương lai.
B. Những điều căn bản, then chốt và các kết quả ngắn hạn.
C. Ảnh hưởng cá nhân và truyền cảm hứng.
lOMoARcPSD| 61649839
D. Tạo ra sự thay đổi lớn.
15. Theo Dantri.com, lãnh đạo dựa trên yếu tố nào trong việc xây dựng quan hệ? A. Cương vị về
quyền lực trong tổ chức. B. Cơ cấu tổ chức để thực hiện kế hoạch. C. Ảnh hưởng cá nhân,
truyền cảm hứng cho người khác. D. Duy trì khoảng cách về xúc cảm.
16. Yếu tố nào sau đây là không nằm trong công thức 5 yếu tố của mục tiêu SMART? A. Specific. B.
Measurable. C. Realistic. D. Satisfying.
17. Theo nguồn, mục tiêu khoa học cần có đặc điểm gì? A. Chỉ cần cụ thể và thách thức. B. Chỉ cần
đo lường được và có giới hạn thời gian. C. Cụ thể, rõ ràng, thách thức, đo lường được, khả
thi, giới hạn thời gian. D. Chỉ cần phù hợp với tầm nhìn của lãnh đạo.
18. Động viên nhân viên là tạo ra điều gì? A. Phần thưởng vật chất lớn. B. Môi trường làm việc thoải
mái quá mức. C. Sự nỗ lực hơn ở nhân viên trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu cá nhân. D. Áp lực
cao để hoàn thành nhiệm vụ.
19. Lãnh đạo được mô tả giống như một quá trình gì? A. Quản lý các nguồn lực. B. Ảnh hưởng xã
hội. C. Ra quyết định hành chính. D. Kiểm soát nhân viên.
20. Theo nguồn, nhà quản lý hoàn toàn chịu trách nhiệm thực hiện bao nhiêu chức năng quan trọng
của quản lý? A. Hai. B. Ba. C. Bốn (lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra). D. Năm.
21. Các nhà lãnh đạo được coi là những người như thế nào về tầm nhìn? A. Tập trung vào hiện tại. B.
Giải quyết các vấn đề hàng ngày. C. Nhìn xa trông rộng. D. Chỉ quan tâm đến ngân sách.
22. Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tố chất nào để định hướng cho tổ chức? A. Kỹ năng giao tiếp tốt. B.
Khả năng ra quyết định nhanh chóng. C. Tầm nhìn xa trông rộng. D. Kỹ năng xây dựng mối
quan hệ.
23. Mục tiêu được định nghĩa là gì? A. Kế hoạch hành động chi tiết. B. Kết quả mong muốn mà
một người hay một tổ chức cố gắng đạt được. C. Các quy tắc và quy định của tổ chức. D.
Nguồn lực tài chính cần thiết.
24. Giao tiếp là quá trình gì? A. Ra lệnh và kiểm soát. B. Truyền đạt thông tin, ý kiến và ý nghĩa
giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau. C. Đàm phán và thương lượng. D. Thuyết
trình trước đám đông.
25. Trong giao tiếp, yếu tố nào chiếm tỷ lệ phần trăm cao nhất trong kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ
theo nguồn? A. Ngôn từ. B. Giọng nói. C. Hình ảnh (ngôn ngữ cơ thể). D. Âm thanh.
CHƯƠNG 2:
1. Mực tiêu được định nghĩa là gì? A. Một bản kế hoạch chi tiết các hoạt động cần thực hiện. B. Kết
quả mong muốn mà một người hay một tổ chức cố gắng đạt được thông qua hoạt động và
nỗ lực của mình. C. Tập hợp các quy định và nguyên tắc làm việc của tổ chức. D. Sự kỳ vọng
của nhà lãnh đạo đối với nhân viên.
lOMoARcPSD| 61649839
2. Điều nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của mục tiêu? A. Giúp định hướng các hoạt động. B.
Tạo động lực cho cá nhân và tổ chức. C. Là cơ sở để đánh giá hiệu quả làm việc. D. Đảm bảo
mọi thành viên trong tổ chức đều hoàn toàn đồng ý với mọi quyết định.
3. Phân loại mục tiêu theo những tiêu chí nào? A. Theo thời gian, theo mức độ quan trọng, theo
phạm vi. B. Theo thời gian, theo tính chất, theo phạm vi. C. Theo thời gian, theo tính chất, theo
mức độ ưu tiên. D. Theo mức độ cụ thể, theo khả năng đo lường, theo tính khả thi.
4. Mối liên hệ giữa mục tiêu và nhà lãnh đạo được thể hiện như thế nào? A. Nhà lãnh đạo chỉ cần
giao mục tiêu, còn việc thực hiện là của nhân viên. B. Mục tiêu chỉ quan trọng đối với cấp quản
lý, không liên quan đến nhân viên. C. Nhà lãnh đạo cần có khả năng liên kết mục tiêu của cá
nhân, đội nhóm với mục tiêu chung của tổ chức/doanh nghiệp. D. Mục tiêu của nhà lãnh đạo
và nhân viên nên hoàn toàn khác biệt để tạo sự đa dạng.
5. Mấy cấp độ lãnh đạo liên quan đến mục tiêu? A. 1 B. 2 C. 3 (Lãnh đạo chiến lược, Lãnh đạo
thực thi/điều hành, Lãnh đạo nhóm) D. 4
6. Mục tiêu SMART là một nguyên tắc để xác định mục tiêu hiệu quả dựa trên mấy thành phần? A.
3 B. 4 C. 5 D. 6
7. Trong mô hình SMART, chữ cái 'M' đại diện cho yếu tố nào? A. Mục đích rõ ràng. B. Có thể đo
lường được. C. Có khả năng thực hiện. D. Mang tính thực tế.
8. Yếu tố 'A' trong SMART có nghĩa là mục tiêu cần phải như thế nào? A. Đầy tham vọng và thách
thức. B. Khả thi và có thể đạt được với nguồn lực hiện tại. C. Phù hợp với giá trị cốt lõi của tổ
chức. D. Được đánh giá thường xuyên.
9. Chữ 'R' trong SMART nhấn mạnh yếu tố nào của mục tiêu? A. Tính cạnh tranh. B. Tính đổi mới.
C. Tính thực tế và phù hợp với bối cảnh. D. Tính rõ ràng.
10. Yếu tố 'T' trong SMART liên quan đến khía cạnh nào? A. Tính minh bạch của mục tiêu. B. Sự
tham gia của các thành viên. C. Khung thời gian hoàn thành mục tiêu. D. Tính bền vững của
kết quả.
11. Bước đầu tiên trong các bước thực hiện mục tiêu hiệu quả là gì? A. Phân công công việc và trách
nhiệm. B. Phân bổ nguồn lực. C. Lập kế hoạch. D. Giám sát tiến độ.
12. Sau khi lập kế hoạch và phân công công việc, bước tiếp theo trong thực hiện mục tiêu hiệu quả là
gì? A. Giám sát. B. Đánh giá kết quả. C. Phân bổ nguồn lực. D. Hoàn thành kỹ năng.
13. Hoạt động nào sau đây thuộc quy trình quản lý công việc hiệu quả? A. Tuyển dụng nhân sự. B.
Đánh giá hiệu suất nhân viên định kỳ. C. Xác định mục tiêu và phạm vi công việc. D. Tổ chức
các buổi đào tạo nội bộ.
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc đặc điểm công việc? A. Mức độ cần kỹ năng. B. Mức độ tự
chủ. C. Mức độ hài lòng của khách hàng. D. Mức độ quan trọng của công việc đối với người
khác.
lOMoARcPSD| 61649839
15. Hoạch định được thực hiện tốt khi nào? A. Khi nhà lãnh đạo tự mình đưa ra mọi quyết định. B.
Khi chỉ tập trung vào các nguồn lực tài chính. C. Khi huy động được tất cả sức mạnh về sức
người, trí tuệ, năng lực của các thành viên trong đội/nhóm/tổ chức. D. Khi kế hoạch được giữ
bí mật để tránh bị đối thủ cạnh tranh sao chép.
16. Phương pháp xây dựng kế hoạch 5W2H bao gồm việc xác định yếu tố nào sau đây? A. Why (Tại
sao), What (Cái gì), Where (Ở đâu). B. When (Khi nào), Who (Ai), How much (Bao nhiêu). C.
What (Cái gì), Why (Tại sao), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Who (Ai), How (Như thế
nào), How much (Bao nhiêu). D. What (Cái gì), Why (Tại sao), Which (Cái nào), Whom (Ai),
Whose (Của ai), Where (Ở đâu), When (Khi nào).
17. Agile là một phương pháp quản lý công việc như thế nào? A. Tuyến tính và có kế hoạch cố định
từ đầu. B. Tập trung vào việc hoàn thành dự án theo đúng thời hạn ban đầu. C. Linh hoạt, chia
nhỏ công việc thành các sprint ngắn, có sự điều chỉnh liên tục. D. Chỉ phù hợp với các dự án
phần mềm.
18. phương pháp Kanban tập trung vào điều gì? A. Lập kế hoạch chi tiết cho từng công việc. B. Tăng
cường giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm. C. Trực quan hóa quy trình làm việc, giới hạn
công việc đang thực hiện. D. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
19. yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về giao tiếp hiệu quả? A. Chuẩn bị kỹ lưỡng nội dung. B.
Truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu. C. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn sâu sắc. D. Thể hiện sự tự tin và
nhiệt huyết.
20. hoạt động kiểm soát trong quá trình thực hiện mục tiêu bao gồm việc theo dõi những yếu tố nào?
A. Khách hàng, nhà xưởng, tài chính. B. Khách hàng, nhà xưởng, tài chính, thời gian, nguồn
lực, nhân lực. C. Nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, thị trường. D. Công nghệ, pháp lý, môi
trường.
21. việc đánh giá trong quá trình hướng tới mục tiêu cần đảm bảo điều gì? A. Chỉ tập trung vào kết
quả cuối cùng. B. Chỉ do cấp trên thực hiện. C. Thực hiện liên tục, khách quan, minh bạch, và
xem xét cả quá trình. D. Chỉ đánh giá những sai sót và hạn chế.
22. Tạo động lực làm việc là gì? A. Sử dụng các biện pháp trừng phạt để thúc đẩy nhân viên. B. Chỉ
tập trung vào việc tăng lương và thưởng cho nhân viên. C. Sức mạnh tác động lên một người
hoặc sức mạnh nảy sinh ngay bên trong người đó, thúc đẩy họ làm việc hiệu quả hơn. D. Đặt
ra những mục tiêu cao không tưởng để kích thích sự cố gắng của nhân viên.
23. yếu tố nào sau đây thuộc về "Tổ chức" để đạt được mục tiêu chung? A. Xây dựng các mối quan
hệ cá nhân tốt đẹp. B. Liên tục đưa ra các ý tưởng sáng tạo. C. Xây dựng cơ cấu tổ chức phù
hợp, bao gồm cả hệ thống thông tin và quản lý thời gian. D. Tự mình giải quyết mọi vấn đề
phát sinh.
24. vai trò của việc "Làm gương" của nhà lãnh đạo đối với nhân viên là gì? A. Để thể hiện quyền lực
và vị thế của người lãnh đạo. B. Để tạo ra sự khác biệt giữa lãnh đạo và nhân viên. C. Để hướng
dẫn nhân viên bằng hành động thực tế, tạo sự tin tưởng và noi theo. D. Không có vai trò quan
trọng trong việc đạt được mục tiêu chung.
lOMoARcPSD| 61649839
CHƯƠNG 3
1. Mục tiêu chính của việc học kỹ năng giao tiếp và thuyết trình là gì? A. Để trở thành người hướng
nội và ít nói hơn. B. Để tránh những tình huống giao tiếp không mong muốn. C. Biết và hiểu các
kỹ thuật chủ yếu liên quan đến giao tiếp, thuyết trình; thiết kế slide hỗ trợ; và ứng phó với
tình huống đặc thù. D. Để làm chủ mọi cuộc trò ch
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú