KHỞI ĐỘNG STUDYFEED CREATOR CHALLENGE 🔥

KHỞI ĐỘNG STUDYFEED CREATOR CHALLENGE 🔥
STUDYFEED CREATOR CHALLENGE 🔥

KHỞI ĐỘNG STUDYFEED CREATOR CHALLENGE 🔥

Tham gia ngay
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ 122 câu trắc nghiệm Leadership có đáp án
Tất cả

122 câu trắc nghiệm Leadership có đáp án

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Leadership

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu gồm 122 câu trắc nghiệm về Leadership, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên ngành quản trị. Đáp án chi tiết giúp người học tự kiểm tra và nâng cao hiểu biết.

Nội dung trích xuất cho SEO

lOMoARcPSD| 61649839 1. Đâu là sự khác biệt chính về tầm nhìn giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị? A. Nhà quản trị có tầm nhìn xa trông rộng, nhà lãnh đạo có tầm nhìn ngắn hạn. B. Nhà lãnh đạo tập trung vào các mục tiêu cụ thể, nhà quản trị hướng tới tương lai. C. Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, nhà quản trị có tầm nhìn ngắn hạn. D. Cả nhà lãnh đạo và nhà quản trị đều c

Xem thêm nội dung trích xuất
lOMoARcPSD| 61649839 1. Đâu là sự khác biệt chính về tầm nhìn giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị? A. Nhà quản trị có tầm nhìn xa trông rộng, nhà lãnh đạo có tầm nhìn ngắn hạn. B. Nhà lãnh đạo tập trung vào các mục tiêu cụ thể, nhà quản trị hướng tới tương lai. C. Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, nhà quản trị có tầm nhìn ngắn hạn. D. Cả nhà lãnh đạo và nhà quản trị đều có tầm nhìn như nhau về tương lai. 2. Nhà lãnh đạo thường sử dụng phương pháp nào để đạt được mục tiêu chung?A. Truyền cảm hứng, động viên, khích lệ. B. Tổ chức, phân công, giám sát, đánh giá. C. Đưa ra mệnh lệnh và yêu cầu thực hiện. D. Kiểm tra và xử phạt nghiêm khắc. 3. Theo mô hình SMART, yếu tố nào đề cập đến tính khả thi của mục tiêu? A. Specific. B. Measurable. C. Achievable. D. Time bound. 4. Động lực nào xuất phát từ bên trong bản thân cá nhân? A. Động cơ bên ngoài. B. Động cơ bên trong. C. Phần thưởng và hình phạt. D. Áp lực và sự so sánh. 5. Nhà lãnh đạo có cần thiết phải chỉ tập trung vào việc phát triển động cơ bên trong cho nhân viên? A. Đúng, vì động cơ bên trong bền vững hơn. B. Đúng, vì nó tạo ra sự hài lòng và hạnh phúc. C. Sai, cần cân nhắc cả động cơ bên ngoài, đặc biệt với những nhân viên có động cơ bên trong yếu. D. Sai, động cơ bên ngoài quan trọng hơn. 6. Theo nguồn, sự khác biệt chính giữa nhà lãnh đạo và nhà quản trị nằm ở đâu? A. Kỹ năng giao tiếp. B. Kỹ năng tổ chức. C. Tầm nhìn và cách họ đạt được mục tiêu của tổ chức. D. Khả năng giám sát và đánh giá. 7. Nhà quản trị có vai trò gì trong việc xác định mục tiêu? A. Chỉ thực hiện các mục tiêu do nhà lãnh đạo đề ra. B. Cần có khả năng xác định mục tiêu tốt cho tổ chức. C. Không cần quan tâm đến việc xác định mục tiêu. D. Mục tiêu do cấp trên quyết định hoàn toàn. 8. Nhận định nào sau đây về mâu thuẫn trong tổ chức là đúng theo nguồn? A. Tất cả mâu thuẫn đều do sự khác biệt về lợi ích. B. Mâu thuẫn chỉ xuất phát từ sự thiếu giao tiếp. lOMoARcPSD| 61649839 C. Mâu thuẫn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ từ sự khác biệt về lợi ích. D. Mâu thuẫn luôn gây ra tác động tiêu cực đến tổ chức. Một tổ chức muốn tồn tại thì điều gì là bắt buộc phải có? A. Một nhà lãnh đạo tài ba. B. Đội ngũ nhân viên giỏi. C. Mục tiêu. D. Nguồn lực tài chính dồi dào. 9. 10. Theo nguồn, tất cả các nhà quản trị có thực hiện chức năng lãnh đạo không? A. Sai. B. Đúng. C. Chỉ một số nhà quản trị cấp cao. D. Chỉ những nhà quản trị có kinh nghiệm. 11. Nhận định "Tất cả các nhà quản trị đều được gọi là nhà lãnh đạo" là? A. Đúng. B. Sai. C. Đúng trong một số trường hợp. D. Không có thông tin trong nguồn. 12. Lãnh đạo giỏi được định nghĩa là người như thế nào? A. Người có quyền lực cao nhất trong tổ chức. B. Người được nhiều người yêu mến. C. Người tìm được đích đến và dẫn dắt tổ chức đến đích đó. D. Người có thể giải quyết mọi vấn đề. 13. Nhà lãnh đạo có chỉ cần sự ủng hộ của cấp trên, cấp dưới và đồng nghiệp không? A. Đúng, đây là những đối tượng quan trọng nhất. B. Đúng, sự ủng hộ của ba đối tượng này là đủ. C. Sai, cần sự ủng hộ của nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm cả các bên liên quan khác. D. Không có thông tin trong nguồn. 14. Theo Leadership, quản trị tập trung vào điều gì? A. Tầm nhìn dài hạn và tương lai. B. Những điều căn bản, then chốt và các kết quả ngắn hạn. C. Ảnh hưởng cá nhân và truyền cảm hứng. D. Tạo ra sự thay đổi lớn. 15. Theo Dantri.com, lãnh đạo dựa trên yếu tố nào trong việc xây dựng quan hệ? A. Cương vị về quyền lực trong tổ chức. B. Cơ cấu tổ chức để thực hiện kế hoạch. C. Ảnh hưởng cá nhân, truyền cảm hứng cho người khác. D. Duy trì khoảng cách về xúc cảm. lOMoARcPSD| 61649839 16. Yếu tố nào sau đây là không nằm trong công thức 5 yếu tố của mục tiêu SMART? A. Specific. B. Measurable. C. Realistic. D. Satisfying. 17. Theo nguồn, mục tiêu khoa học cần có đặc điểm gì? A. Chỉ cần cụ thể và thách thức. B. Chỉ cần đo lường được và có giới hạn thời gian. C. Cụ thể, rõ ràng, thách thức, đo lường được, khả thi, giới hạn thời gian. D. Chỉ cần phù hợp với tầm nhìn của lãnh đạo. 18. Động viên nhân viên là tạo ra điều gì? A. Phần thưởng vật chất lớn. B. Môi trường làm việc thoải mái quá mức. C. Sự nỗ lực hơn ở nhân viên trên cơ sở thỏa mãn nhu cầu cá nhân. D. Áp lực cao để hoàn thành nhiệm vụ. 19. Lãnh đạo được mô tả giống như một quá trình gì? A. Quản lý các nguồn lực. B. Ảnh hưởng xã hội. C. Ra quyết định hành chính. D. Kiểm soát nhân viên. 20. Theo nguồn, nhà quản lý hoàn toàn chịu trách nhiệm thực hiện bao nhiêu chức năng quan trọng của quản lý? A. Hai. B. Ba. C. Bốn D. Năm. 21. Các nhà lãnh đạo được coi là những người như thế nào về tầm nhìn? A. Tập trung vào hiện tại. B. Giải quyết các vấn đề hàng ngày. C. Nhìn xa trông rộng. D. Chỉ quan tâm đến ngân sách. 22. Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tố chất nào để định hướng cho tổ chức? A. Kỹ năng giao tiếp tốt. B. Khả năng ra quyết định nhanh chóng. C. Tầm nhìn xa trông rộng. D. Kỹ năng xây dựng mối quan hệ. 23. Mục tiêu được định nghĩa là gì? A. Kế hoạch hành động chi tiết. B. Kết quả mong muốn mà một người hay một tổ chức cố gắng đạt được. C. Các quy tắc và quy định của tổ chức. D. Nguồn lực tài chính cần thiết. lOMoARcPSD| 61649839 24. Giao tiếp là quá trình gì? A. Ra lệnh và kiểm soát. B. Truyền đạt thông tin, ý kiến và ý nghĩa giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức khác nhau. C. Đàm phán và thương lượng. D. Thuyết trình trước đám đông. 25. Trong giao tiếp, yếu tố nào chiếm tỷ lệ phần trăm cao nhất trong kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ theo nguồn? A. Ngôn từ. B. Giọng nói. C. Hình ảnh D. Âm thanh. 26. Mục tiêu được định nghĩa là gì? A. Một bản kế hoạch chi tiết các hoạt động cần thực hiện. B. Kết quả mong muốn mà một người hay một tổ chức cố gắng đạt được thông qua hoạt động và nỗ lực của mình. C. Tập hợp các quy định và nguyên tắc làm việc của tổ chức. D. Sự kỳ vọng của nhà lãnh đạo đối với nhân viên. 27. Điều nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của mục tiêu? A. Giúp định hướng các hoạt động. B. Tạo động lực cho cá nhân và tổ chức. C. Là cơ sở để đánh giá hiệu quả làm việc. D. Đảm bảo mọi thành viên trong tổ chức đều hoàn toàn đồng ý với mọi quyết định. 28. . Phân loại mục tiêu theo những tiêu chí nào? A. Theo thời gian, theo mức độ quan trọng, theo phạm vi. B. Theo thời gian, theo tính chất, theo phạm vi. C. Theo thời gian, theo tính chất, theo mức độ ưu tiên. D. Theo mức độ cụ thể, theo khả năng đo lường, theo tính khả thi. 29. Mối liên hệ giữa mục tiêu và nhà lãnh đạo được thể hiện như thế nào? A. Nhà lãnh đạo chỉ cần giao mục tiêu, còn việc thực hiện là của nhân viên. B. Mục tiêu chỉ quan trọng đối với cấp quản lý, không liên quan đến nhân viên. C. Nhà lãnh đạo cần có khả năng liên kết mục tiêu của cá nhân, đội nhóm với mục tiêu chung của tổ chức/doanh nghiệp. D. Mục tiêu của nhà lãnh đạo và nhân viên nên hoàn toàn khác biệt để tạo sự đa dạng. 30. Mấy cấp độ lãnh đạo liên quan đến mục tiêu? A. 1 B. 2 C. 3 D. 4 31. Mục tiêu SMART là một nguyên tắc để xác định mục tiêu hiệu quả dựa trên mấy thành phần? A. 3 lOMoARcPSD| 61649839 B. 4 C. 5 D. 6 32. Trong mô hình SMART, chữ cái 'M' đại diện cho yếu tố nào? A. Mục đích rõ ràng. B. Có thể đo lường được. C. Có khả năng thực hiện. D. Mang tính thực tế. 33. Yếu tố 'A' trong SMART có nghĩa là mục tiêu cần phải như thế nào? A. Đầy tham vọng và thách thức. B. Khả thi và có thể đạt được với nguồn lực hiện tại. C. Phù hợp với giá trị cốt lõi của tổ chức. D. Được đánh giá thường xuyên. 34. Chữ 'R' trong SMART nhấn mạnh yếu tố nào của mục tiêu? A. Tính cạnh tranh. B. Tính đổi mới. C. Tính thực tế và phù hợp với bối cảnh. D. Tính rõ ràng. 35. Yếu tố 'T' trong SMART liên quan đến khía cạnh nào? A. Tính minh bạch của mục tiêu. B. Sự tham gia của các thành viên. C. Khung thời gian hoàn thành mục tiêu. D. Tính bền vững của kết quả. 36. Bước đầu tiên trong các bước thực hiện mục tiêu hiệu quả là gì? A. Phân công công việc và trách nhiệm. B. Phân bổ nguồn lực. C. Lập kế hoạch. D. Giám sát tiến độ. 37. Sau khi lập kế hoạch và phân công công việc, bước tiếp theo trong thực hiện mục tiêu hiệu quả là gì? A. Giám sát. B. Đánh giá kết quả. C. Phân bổ nguồn lực. D. Hoàn thành kỹ năng. 38. Hoạt động nào sau đây thuộc quy trình quản lý công việc hiệu quả? A. Tuyển dụng nhân sự. B. Đánh giá hiệu suất nhân viên định kỳ. C. Xác định mục tiêu và phạm vi công việc. D. Tổ chức các buổi đào tạo nội bộ. 39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc đặc điểm công việc? A. Mức độ cần kỹ năng. lOMoARcPSD| 61649839 B. Mức độ tự chủ. C. Mức độ hài lòng của khách hàng. D. Mức độ quan trọng của công việc đối với người khác. 40. Hoạch định được thực hiện tốt khi nào? A. Khi nhà lãnh đạo tự mình đưa ra mọi quyết định. B. Khi chỉ tập trung vào các nguồn lực tài chính. C. Khi huy động được tất cả sức mạnh về sức người, trí tuệ, năng lực của các thành viên trong đội/nhóm/tổ chức. D. Khi kế hoạch được giữ bí mật để tránh bị đối thủ cạnh tranh sao chép. 41. Phương pháp xây dựng kế hoạch 5W2H bao gồm việc xác định yếu tố nào sau đây? A. Why (Tại sao), What (Cái gì), Where (Ở đâu). B. When (Khi nào), Who (Ai), How much (Bao nhiêu). C. What (Cái gì), Why (Tại sao), Where (Ở đâu), When (Khi nào), Who (Ai), How (Như thế nào), How much (Bao nhiêu). D. What (Cái gì), Why (Tại sao), Which (Cái nào), Whom (Ai), Whose (Của ai), Where (Ở đâu), When (Khi nào). 42. Agile là một phương pháp quản lý công việc như thế nào? A. Tuyến tính và có kế hoạch cố định từ đầu. B. Tập trung vào việc hoàn thành dự án theo đúng thời hạn ban đầu. C. Linh hoạt, chia nhỏ công việc thành các sprint ngắn, có sự điều chỉnh liên tục. D. Chỉ phù hợp với các dự án phần mềm. 43. .Phương pháp Kanban tập trung vào điều gì? A. Lập kế hoạch chi tiết cho từng công việc. B. Tăng cường giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm. C. Trực quan hóa quy trình làm việc, giới hạn công việc đang thực hiện. D. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. 44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về giao tiếp hiệu quả? A. Chuẩn bị kỹ lưỡng nội dung. B. Truyền đạt rõ ràng, dễ hiểu. C. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn sâu sắc. D. Thể hiện sự tự tin và nhiệt huyết. 45. Hoạt động kiểm soát trong quá trình thực hiện mục tiêu bao gồm việc theo dõi những yếu tố nào? A. Khách hàng, nhà xưởng, tài chính. B. Khách hàng, nhà xưởng, tài chính, thời gian, nguồn lực, nhân lực. C. Nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, thị trường. D. Công nghệ, pháp lý, môi trường. 46. Việc đánh giá trong quá trình hướng tới mục tiêu cần đảm bảo điều gì? A. Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng. B. Chỉ do cấp trên thực hiện. C. Thực hiện liên tục, khách quan, minh bạch, và xem xét cả quá trình.

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Chia sẻ tài liệu của bạn với bạn bè để mở khóa thêm lượt tải miễn phí mỗi ngày khi họ mở link xem tài liệu.

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu "122 câu trắc nghiệm Leadership có đáp án" được biên soạn dành cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL. Tài liệu này bao gồm 122 câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến các khái niệm, kỹ năng và phương pháp lãnh đạo trong tổ chức.

Mục tiêu của tài liệu là giúp sinh viên nắm vững các kiến thức cơ bản về lãnh đạo, từ đó phát triển khả năng tư duy và ứng dụng trong thực tiễn. Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết về tầm nhìn, động lực, giao tiếp và quản trị trong lãnh đạo.

Đối tượng sử dụng tài liệu này là sinh viên đang theo học môn Leadership, giảng viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực lãnh đạo và quản trị. Tài liệu không chỉ giúp sinh viên ôn tập mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và phát triển kỹ năng lãnh đạo.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.